Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squelcher




danh từ
người (vật) đè bẹp
người đáp lại làm đối thủ câm họng



squelcher
['skwelt∫ə]
danh từ
người (vật) đè bẹp
người đáp lại làm đối thủ câm họng


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.