Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
st




(viết tắt)
Thánh (Saint)
phố, đường phố (Street)
đơn vị đo trọng lượng bằng 6, 4 kg (stone xtạn)



st
[,es 'ti:]
viết tắt
(St) Thánh (Saint)
St Peter
Thánh Peter
(St) phố, đường phố (Street)
Fleet St
phố Fleet, đường Fleet
đơn vị đo trọng lượng bằng 6,4 kg (stone xtạn)
she weighs 10st
cô ấy nặng 10 xtôn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.