Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steepled




steepled
['sti:pld]
tính từ
có gác chuông, có tháp chuông


/'sti:pld/

tính từ
có gác chuông, có tháp chuông

Related search result for "steepled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.