Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sycophantic




sycophantic
[,sikə'fæntik]
Cách viết khác:
sycophantical
[,sikə'fæntikl]
tính từ
nịnh hót, bợ đỡ
a sycophantic smile
một nụ cười nịnh bợ


/,sikə'fæntik/ (sycophantical) /,sikə'fæntikəl/

tính từ
nịnh hót, bợ đỡ
ăn bám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sycophantic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.