Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ta




ta
[tɑ:]
thán từ
(thông tục) cám ơn!


/tɑ:/

thán từ
khuẫn (thông tục) cám ơn!

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.