Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tempi




tempi
['tempai]
danh từ số nhiều của tempo
như tempo


/'tempou/

danh từ, số nhiều tempos, tempi
(âm nhạc) độ nhanh
nhịp, nhịp độ
at a quick tempo với nhịp độ nhanh

Related search result for "tempi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.