Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thủ tướng



noun
Prime Minister

[thủ tướng]
premier; prime minister; chancellor
Thủ tướng đang viếng thăm chính thức Cộng hoà Pháp
The Prime Minister is on an official visit to the French Republic
Người ứng cử vào chức thủ tướng
Prime ministerial candidate
Chức thủ tướng
Prime ministership; Premiership
Được bầu làm thủ tướng
To be elected to the premiership



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.