Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
threshing




threshing
['θre∫iη]
danh từ
sự đập (lúa)


/'θreʃiɳ/

danh từ
sự đập (lúa)

Related search result for "threshing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.