Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toadyism




toadyism
['toudiizəm]
danh từ
thói bợ đỡ, thói xu nịnh


/'toudiizm/

danh từ
thói bợ đỡ, thói xu nịnh

Related search result for "toadyism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.