Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncivilized





uncivilized
[,ʌn'sivilaizd]
tính từ
chưa được khai hoá; không văn hoá, không văn minh
mọi rợ


/'ʌn'sivilaizd/

tính từ
chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.