Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ungloved




ungloved
[ʌn'glʌvd]
tính từ
không có bao tay, không mang găng


/'ʌn'glʌvd/

tính từ
không có bao tay, không mang găng

Related search result for "ungloved"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.