Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weld





weld
[weld]
danh từ
(kỹ thuật) mối hàn
ngoại động từ
(kỹ thuật) hàn; hàn lại
to weld parts together
hàn các bộ phận lại với nhau
to weld a boiler
hàn một nồi hơi
(nghĩa bóng) thống nhất, gắn chặt, gắn kết (người, vật) thành một tổng thể có hiệu quả
arguments closely welded
những lý lẽ gắn bó với nhau
nội động từ
(kỹ thuật) chịu hàn, có thể hàn được (sắt..)
brass welds with difficulty
đồng khó hàn


/weld/

danh từ
(kỹ thuật) mối hàn

ngoại động từ
(kỹ thuật) hàn
to weld a boiler hàn một nồi hi
(nghĩa bóng) gắn chặt, cố kết
arguments closely welded những lý lẽ gắn bó với nhau

nội động từ
(kỹ thuật) chịu hàn, hàn
brass welds with difficulty đồng khó hàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weld"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.