Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wilding




wilding
['waildiη]
danh từ
(thực vật học) cây dại; cây tự mọc
quả của cây dại


/'waildi /

danh từ
(thực vật học) cây dại; cây tự mọc
qu của cây dại

Related search result for "wilding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.