Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
audio frequency


noun
an audible acoustic wave frequency
Syn:
audio
Hypernyms:
frequency, frequence, oftenness

Related search result for "audio frequency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.