Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
brassy


['bræsi]
a. 似黄铜的, 厚脸皮的
n. 铜头高尔夫球棍

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brassy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.