Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compare notes




compare+notes

[compare notes]
saying && slang
compare what we saw and heard
We haven't had a chance to compare notes on Pat's wedding.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.