Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
congregating


noun
the act of congregating
Syn:
congregation
Derivationally related forms:
congregate, congregate (for: congregation)
Hypernyms:
assembly, assemblage, gathering


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.