démarrage
(hàng hải) sự tháo dây buộc (tàu); sự khởi hành
sự khởi động (động cơ, ô tô...)
(nghĩa bóng) sự khởi công, sự bắt đầu tiến hành
(thể dục thể thao) đà bứt lên
phản nghĩa
    Amarrage; arrêt


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co