Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dở dang


[dở dang]
half-done; incomplete; unfinished; uncompleted
công việc đang dở dang
unfinished piece of work
fruitless; inconclusive
mối tình dở dang
inconclusive love-affair



Unfinished uncompleted, halfdone, inconclusive
Công việc đang dở dang An unfinished piece of work
Mối tình dở dang An inconclusive love affair


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.