Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dữ liệu


[dữ liệu]
information; data
Tập tin / cấu trúc / trường dữ liệu
Data file/structure/field
Sự truyền dữ liệu trên mạng
Data transmission over networks
Sự thu thập / bảo mật / mã hoá / trao đổi / mất dữ liệu
Data collection/security/encryption/exchange/loss
Quản lý / nén / xử lý / lưu trữ dữ liệu
To manage/compress/process/store data



(ít dùng) Data


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.