Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
foxglove


noun
any of several plants of the genus Digitalis
Syn:
digitalis
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Hyponyms:
common foxglove, fairy bell, fingerflower, finger-flower, fingerroot,
finger-root, Digitalis purpurea, yellow foxglove, straw foxglove, Digitalis lutea
Member Holonyms:
genus Digitalis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.