Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ghèn


[ghèn]
rheum (gum on the edge of the eyelids)
Mắt đau đầy ghèn
a sore eye full of rheum



(tiếng địa phương) Rheum (gum on the edge of the eyelids)
Mắt đau đầy ghèn a sore eye full of rheum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.