Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hajji


noun
1. a general term used by foreign soldiers to refer to the Iraqi people
- to American soldiers, the hajji are the alien people from whom the enemy emerges
Hypernyms:
Iraqi, Iraki
2. an Arabic term of respect for someone who has made the pilgrimage to Mecca
Syn:
hadji, haji
Hypernyms:
pilgrim


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.