Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
hay


 爱 <常常发生某种行为; 容易发生某种变化。>
 hay nổi nóng
 爱发脾气。
 hay khóc.
 爱哭。
 不含糊 <不错; 不一般。>
 彩 <称赞夸奖的欢呼声。>
 长 <对某事做得特别好。>
 到家 <达到相当高的水平或标准。>
 phong cách biểu diễn của anh ấy rất hay.
 他的表演还不到家。
 高 <敬辞, 称别人的事物。>
 够味儿 <工力达到相当高的水平; 意味深长; 耐人寻味。>
 惯常; 常常 <经常。>
 những người hay đi ra ngoài, biết có rất nhiều bất tiện trên đường đi.
 惯常出门的人, 知道旅途上的许多不便。
 还是 <用在问句里, 表示选择, 放在每一个选择的项目的前面, 不过第一项之前也可以不用'还是'。>
 sáng anh đi hay chiều anh
 đi? 你还是上午去?还是下午去?
 đi thăm bạn, đi xem phim hay đi trượt băng, anh ấy cũng còn phân vân.
 去看朋友, 还是去电影院, 还是去滑冰场, 他一时拿不定主意。
 好 <常容易(发生某种事情)。>
 嘿 <表示得意。>
 佳; 可以 <美; 好。>
 câu hay.
 佳句。
 叫座 <(叫座儿)(戏剧或演员)能吸引观众, 看的人多。>
 流丽 <(诗文、书法等)流畅而华美。>
 cách hành văn hay.
 文笔流丽。 每 <每每。>
 或者 <连词, 用在叙述句里, 表示选择关系。>
 知道; 知悉; 明了。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.