holiday
/'hɔlədi/
danh từ
ngày lễ, ngày nghỉ
    to be on holiday nghỉ
    to make holiday nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
(số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...)
    the summer holidays kỳ nghỉ hè
(định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
    holiday clothes quần áo đẹp diện ngày lễ
    holiday task bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
nội động từ
nghỉ, nghỉ hè

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: vacation  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co