Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
IVP


noun
1. X-ray picture of the kidneys and ureters after injection of a radiopaque dye
Syn:
intravenous pyelogram
Hypernyms:
pyelogram
2. performing pyelography with intravenous injection of a contrast medium
Syn:
intravenous pyelography
Hypernyms:
pyelography


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.