Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
attestation


noun
1. the action of bearing witness
Derivationally related forms:
attest
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
testimony
2. the evidence by which something is attested
Derivationally related forms:
attest
Hypernyms:
evidence

Related search result for "attestation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.