Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cadet



noun
a military trainee (as at a military academy)
Syn:
plebe
Derivationally related forms:
cadetship
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
trainee
Hyponyms:
midshipman

Related search result for "cadet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.