Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
deployment


noun
the distribution of forces in preparation for battle or work
Derivationally related forms:
deploy
Hypernyms:
preparation, readying
Hyponyms:
redeployment, redisposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.