Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fiver


noun
a United States bill worth 5 dollars
Syn:
five-spot, five dollar bill
Hypernyms:
bill, note, government note, bank bill, banker's bill,
bank note, banknote, Federal Reserve note, greenback
Hyponyms:
nickel, nickel note

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fiver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.