Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
implode


verb
burst inward
- The bottle imploded
Syn:
go off
Ant:
explode
Derivationally related forms:
implosion
Hypernyms:
collapse, fall in, cave in, give, give way,
break, founder
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "implode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.