Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
meteorite



noun
stony or metallic object that is the remains of a meteoroid that has reached the earth's surface (Freq. 8)
Derivationally related forms:
meteoritic, meteoritical
Hypernyms:
meteoroid, meteor
Hyponyms:
aerolite, micrometeorite, micrometeoroid, micrometeor, pallasite, siderite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.