Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
misreckoning


noun
a mistake in calculating
Syn:
miscalculation, misestimation
Derivationally related forms:
misestimate (for: misestimation), miscalculate (for: miscalculation)
Hypernyms:
mistake, error, fault
Hyponyms:
backfire, boomerang, rounding, rounding error, truncation error


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.