Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
operant


adjective
having influence or producing an effect
- many emotional determinants at work
- an operant conscience
Similar to:
operative
Derivationally related forms:
operate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.