Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
proofread


verb
read for errors
- I should proofread my manuscripts
Syn:
proof
Derivationally related forms:
proof (for: proof), proofreader
Hypernyms:
see, check, insure, see to it, ensure,
control, ascertain, assure
Entailment:
read
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.