Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scrapheap


noun
1. an accumulation of refuse and discarded matter (Freq. 1)
Syn:
garbage heap, junk heap, rubbish heap, trash heap, junk pile,
trash pile, refuse heap
Hypernyms:
dump, garbage dump, trash dump, rubbish dump, wasteyard,
waste-yard, dumpsite
2. pile of discarded metal
Hypernyms:
pile, heap, mound, agglomerate, cumulation, cumulus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.