Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
swosh


verb
move with or cause to move with a whistling or hissing sound
- The bubbles swoshed around in the glass
- The curtain swooshed open
Syn:
lap, swish, swoosh
Derivationally related forms:
swish (for: swish)
Hypernyms:
sound, go
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.