Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hun


noun
1. a member of a nomadic people who invaded Europe in the 4th century (Freq. 1)
Hypernyms:
nomad
2. offensive term for a person of German descent
Syn:
Kraut, Krauthead, Boche, Jerry
Usage Domain:
disparagement, depreciation, derogation, slang, cant,
jargon, lingo, argot, patois, vernacular
Hypernyms:
German

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hun"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.