Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Jafar


noun
Indonesian terrorist and Islamic militant who commands the Laskar Jihad;
uses violence to achieve political ends (1965-2000)
Syn:
Jaffar, Jaffar Umar Thalib, Jafar Umar Thalib
Topics:
terrorism, act of terrorism, terrorist act
Instance Hypernyms:
terrorist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.