Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
addled


adjective
1. (of eggs) no longer edible
- an addled egg
Similar to:
stale
2. confused and vague;
used especially of thinking
- muddleheaded ideas
- your addled little brain
- woolly thinking
- woolly-headed ideas
Syn:
befuddled, muddled, muzzy, woolly, wooly,
woolly-headed, wooly-minded
Similar to:
confused


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.