Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
airhead


noun
1. a flighty scatterbrained simpleton
- she's a total airhead
- every airhead on a big salary rushed out to buy one
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
simpleton, simple
2. a bridgehead seized by airborne troops
Hypernyms:
bridgehead, foothold


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.