Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bay window


noun
1. slang for a paunch
Syn:
pot, potbelly, corporation, tummy
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
belly, paunch
2. a window that sticks out from the outside wall of a house
Syn:
bow window
Hypernyms:
window
Hyponyms:
oriel, oriel window

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bay window"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.