Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bespangle


verb
1. decorate with spangles
- the star-spangled banner
Syn:
spangle
Derivationally related forms:
spangle (for: spangle)
Hypernyms:
decorate, adorn, grace, ornament, embellish, beautify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. dot or sprinkle with sparkling or glittering objects
Hypernyms:
scatter, sprinkle, dot, dust, disperse
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.