Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
corker


noun
1. (dated slang) a remarkable or excellent thing or person
- that story was a corker
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
message, content, subject matter, substance
2. a machine that is used to put corks in bottles
Derivationally related forms:
cork
Hypernyms:
machine

Related search result for "corker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.