Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flashgun


noun
a lamp for providing momentary light to take a photograph
Syn:
flash, photoflash, flash lamp, flashbulb, flash bulb
Hypernyms:
lamp, photographic equipment
Part Holonyms:
flash camera

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flashgun"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.