Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fraternise


verb
be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy
Syn:
fraternize
Derivationally related forms:
fraternisation, fraternity, fraternization (for: fraternize), fraternity (for: fraternize)
Hypernyms:
socialize, socialise
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

Related search result for "fraternise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.