Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
honeysuckle family


noun
shrubs and small trees and woody vines
Syn:
Caprifoliaceae, family Caprifoliaceae
Hypernyms:
asterid dicot family
Member Holonyms:
Rubiales, order Rubiales
Member Meronyms:
genus Abelia, Diervilla, genus Diervilla, Leycesteria, genus Leycesteria,
Linnaea, genus Linnaea, Lonicera, genus Lonicera, Symphoricarpos, genus Symphoricarpos,
snowberry, common snowberry, waxberry, Symphoricarpos alba, Sambucus, genus Sambucus,
Triostium, genus Triostium, Viburnum, genus Viburnum, genus Weigela


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.