Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
insatiable


adjective
impossible to satisfy
- an insatiate appetite
- an insatiable demand for old buildings to restore
- his passion for work was unsatiable
Syn:
insatiate, unsatiable
Ant:
satiate (for: insatiate)
Similar to:
quenchless, unquenchable, unsated, unsatiated, unsatisfied, unsatisfiable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insatiable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.