Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lav


noun
a room or building equipped with one or more toilets
Syn:
toilet, lavatory, can, john, privy, bathroom
Hypernyms:
room
Hyponyms:
head, public toilet, comfort station, public convenience, convenience,
public lavatory, restroom, toilet facility, wash room, washroom, water closet,
closet, W.C., loo
Part Meronyms:
toilet, can, commode, crapper, pot,
potty, stool, throne


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.