Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
meaningful


adjective
having a meaning or purpose (Freq. 8)
- a meaningful explanation
- a meaningful discussion
- a meaningful pause
Ant:
meaningless
Similar to:
meaty, substantive, meaning, pregnant, significant, purposeful
See Also:
purposeful, significant, important
Derivationally related forms:
meaningfulness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meaningful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.